linh đan

Học thuật
Thân thiện
linh đan

Một vị lương y đang cầm một viên linh đan màu đỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc viên hiệu nghiệm: Chỉ một loại thuốc được bào chế dưới dạng viên, được cho tác dụng chữa bệnh rất tốt, hiệu quả cao.
    • Thuốc hiệu nghiệm nói chung (nghĩa rộng): Dùng để chỉ bất kỳ loại thuốc nào (không nhất thiết viên) công hiệu đặc biệt trong việc chữa trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông lão tin rằng viên linh đan này có thể chữa khỏi bệnh cho ông. (Ông lão tin rằng viên thuốc hiệu nghiệm này có thể chữa khỏi bệnh cho ông.)
    • Trong truyền thuyết, các đạo thường luyện ra những linh đan để tăng cường sức khỏe kéo dài tuổi thọ. (Trong truyền thuyết, các đạo thường luyện ra những loại thuốc hiệu nghiệm để tăng cường sức khỏe kéo dài tuổi thọ.)
    • Đừng mù quáng tin vào những lời quảng cáo về các loại linh đan trị bách bệnh. (Đừng mù quáng tin vào những lời quảng cáo về các loại thuốc hiệu nghiệm trị trăm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "linh đan diệu dược": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh đây loại thuốc rất kỳ diệu hiệu quả, thường xuất hiện trong văn chương, truyện cổ tích.
    • Câu chuyện kể về một vị tiên đã ban tặng linh đan diệu dược cứu sống cả làng. (Câu chuyện kể về một vị tiên đã ban tặng thuốc thần hiệu nghiệm cứu sống cả làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Linh dược (danh từ): Thuốc thần, thuốc quý hiếm hiệu lực mạnh, thường gắn với yếu tố thần bí hoặc truyền thuyết. Nghĩa rất gần với "linh đan".
  • Tiên đan (danh từ): Thuốc tiên, thường do các vị tiên hoặc đạo luyện ra, mang sắc thái cổ tích, huyền thoại.
  • Thần dược (danh từ): Thuốc thần, nhấn mạnh hiệu quả phi thường, như phép màu.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc hay: Thuốc tốt, thuốc hiệu quả (cách nói thông thường, ít tính chất văn chương/huyền bí hơn "linh đan").
  • Thuốc công hiệu: Thuốc tác dụng, hiệu quả rõ rệt.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "linh đan" mang sắc thái cổ xưa, thường được dùng trong văn học dân gian, truyện cổ tích, truyền thuyết, hoặc khi nói một cách hình tượng, ít dùng trong ngôn ngữ y khoa hiện đại.
  • Trong bối cảnh hiện đại, từ này đôi khi được dùng với hàm ý hoài nghi hoặc mỉa mai khi nói về những loại thuốc được quảng cáo quá mức về công dụng.
linh đan

Một vị lương y đang cầm một viên linh đan màu đỏ.

  1. Thuốc viên hiệu nghiệm. Ngr. Thuốc hiệu nghiệm nói chung.

Từ chứa "linh đan"